straight and narrow

straight and narrow

He taught his children to keep strictly to the straight and narrow.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng với "the"): Con đường chính trực, lối sống đúng đắn trung thực.

"Straight and narrow" mô tả một cách sống tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức, luân lý pháp luật, tránh xa mọi hành vi sai trái hoặc cám dỗ. thường được dùng trong cụm "to keep to the straight and narrow" (giữ vững con đường chính trực).

dụ sử dụng
  • (Ông dạy các con mình phải giữ vững con đường chính trực.)
  • (Sau một tuổi trẻ đầy rắc rối, cuối cùng ấy đã tìm thấy con đường chính trực thay đổi cuộc đời mình.)
  • (Thật không dễ để giữ vững con đường chính trực khi mọi người xung quanh bạn đều phá vỡ quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep to the straight and narrow": Giữ vững lối sống đúng đắn, không phạm sai lầm.
    • The probation officer advised him to keep to the straight and narrow. (Viên chức quản chế khuyên anh ta hãy giữ vững con đường chính trực.)
  • "Stray from the straight and narrow": Đi chệch khỏi con đường đúng đắn, phạm lỗi.
    • One small mistake can cause you to stray from the straight and narrow. (Một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến bạn đi chệch khỏi con đường chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow (adj): hẹp, chật.
  • Straight (adj): thẳng, ngay thẳng.
  • Straight and narrow một cụm từ cố định, không biến thể trực tiếp. Không nhầm lẫn với "straight" đơn lẻ (thẳng) hay "narrow" đơn lẻ (hẹp).
Từ đồng nghĩa
  • Con đường ngay thẳng: đường lối đúng đắn, trung thực.
  • Lối sống đạo đức: cách sống tuân thủ các chuẩn mực đạo đức.
  • Sự chính trực: phẩm chất trung thực, ngay thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep to: tuân thủ, giữ vững.
    • You must keep to the straight and narrow to succeed in this company. (Bạn phải giữ vững con đường chính trực để thành công trong công ty này.)
  • Stick to: bám sát, kiên trì.
    • He promised to stick to the straight and narrow after his release. (Anh ấy hứa sẽ bám sát con đường chính trực sau khi được thả.)
Thành ngữ liên quan
  • The straight and narrow (thành ngữ cố định): Con đường chính trực, lối sống đúng đắn.
    • It's hard to stay on the straight and narrow when temptation is everywhere. (Thật khó để giữ vững con đường chính trực khi cám dỗkhắp mọi nơi.)

Từ gần giống